Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Himalayan rhubarb


noun
Asian herb (Himalayas)
Syn:
Indian rhubarb, red-veined pie plant, Rheum australe, Rheum emodi
Hypernyms:
rhubarb, rhubarb plant
Member Holonyms:
Rheum, genus Rheum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.